lính thủy đánh bộ

Học thuật
Thân thiện
lính thủy đánh bộ

Một người lính thủy đánh bộ đang đứng gác trên bãi biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Binh chủng thuộc Hải quân, nhiệm vụ tác chiến trên bộ: "Lính thủy đánh bộ" quân nhân thuộc một binh chủng đặc biệt của Hải quân, được huấn luyện chuyên sâu để thực hiện các nhiệm vụ tác chiến trên đất liền, thường thông qua các cuộc đổ bộ từ biển.
    • Lực lượng đổ bộ đường biển: "Lính thủy đánh bộ" khả năng tiến hành các chiến dịch đổ bộ, chiếm giữ các bãi biển hoặc khu vực ven biển, tạo bàn đạp cho các lực lượng khác triển khai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lực lượng lính thủy đánh bộ đã thực hiện thành công cuộc đổ bộ lên đảo. (Lực lượng lính thủy đánh bộ đã thực hiện thành công cuộc đổ bộ lên đảo.)
    • Anh ấy phục vụ trong binh chủng lính thủy đánh bộ suốt mười năm. (Anh ấy phục vụ trong binh chủng lính thủy đánh bộ suốt mười năm.)
    • Nhiệm vụ của lính thủy đánh bộ chiếm giữ đầu cầu ngay sau khi đổ bộ. (Nhiệm vụ của lính thủy đánh bộ chiếm giữ đầu cầu ngay sau khi đổ bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Binh chủng lính thủy đánh bộ": Cụm từ nhấn mạnh đây một đơn vị, tổ chức quân sự chính quy.

    • Binh chủng lính thủy đánh bộ một lực lượng tinh nhuệ. (Binh chủng lính thủy đánh bộ một lực lượng tinh nhuệ.)
  • "Tư cách một lính thủy đánh bộ": Cách nói ám chỉ phẩm chất kiên cường, kỷ luật sẵn sàng chiến đấu trong mọi hoàn cảnh khắc nghiệt.

    • đã giải ngũ, ông ấy vẫn giữ tư cách một lính thủy đánh bộ. ( đã giải ngũ, ông ấy vẫn giữ tư cách một lính thủy đánh bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hải quân lục chiến (Danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ binh chủng này. Đây tên gọi khác của "lính thủy đánh bộ".

    • Hải quân lục chiến Mỹ thường xuyên tham gia các chiến dịchnước ngoài. (Hải quân lục chiến Mỹ thường xuyên tham gia các chiến dịchnước ngoài.)
  • Thủy quân lục chiến (Danh từ): Một biến thể cách gọi khác, cùng nghĩa.

    • Đây chiến thắng quan trọng của lực lượng thủy quân lục chiến. (Đây chiến thắng quan trọng của lực lượng thủy quân lục chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Hải quân lục chiến: Xemmục trên.
  • Thủy quân lục chiến: Xemmục trên.
  • Lính đổ bộ đường biển: Cụm từ mô tả nhiệm vụ chính của họ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "lính thủy đánh bộ")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "lính thủy đánh bộ")

lính thủy đánh bộ

Một người lính thủy đánh bộ đang đứng gác trên bãi biển.

  1. Cg. Hải quân lục chiến. Binh chủng của thủy quân nhiệm vụ đổ bộmột nơi để chiếm một đầu cầu, mở đường cho lục quân tiến vào đất liền.